Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh

Al-AdalahTiền vệKSA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs JubailT 2-0901032126/3402/6V7,90
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ AbhaT 1-0900000011/1623/8V6,70
02/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubT 2-111000003/500/1—6,40
20/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JandalT 2-11000003/30———
10/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-BatinH 1-1450000011/1513/5V6,50
04/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 1-4900010021/2725/10—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20222325 nghìn €
29/06/20222325 nghìn €
01/12/20222425 nghìn €
11/06/20232425 nghìn €
14/12/20232575 nghìn €
03/06/20242550 nghìn €
12/12/20242675 nghìn €
23/06/202526125 nghìn €
17/12/202527100 nghìn €
03/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com