Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Viera

Cerro LargoTiền đạoURU
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gustavo Viera là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Largo.

Tiểu sử Gustavo Viera

Tiền đạo người Uruguay Gustavo Viera, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cerro Largo. Gustavo Viera cao 175 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 21/10/2000. Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận tại Primera División Uruguay với tổng 1280 phút. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2020), còn hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—27161.28000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.280 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201817200 nghìn €
02/03/201918200 nghìn €
16/08/202019750 nghìn €
27/01/202120650 nghìn €
20/05/202120400 nghìn €
09/09/202120200 nghìn €
31/12/202121300 nghìn €
01/06/202221300 nghìn €
11/11/202222300 nghìn €
13/12/202323125 nghìn €
09/06/202423100 nghìn €
18/12/202424100 nghìn €
09/06/202524150 nghìn €
17/12/202525125 nghìn €
15/03/202625125 nghìn €
31/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com