
Gustav Busch Trend Mogensen
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Gustav Busch Trend Mogensen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Ranheim IL.
Tiểu sử Gustav Busch Trend Mogensen
Gustav Busch Trend Mogensen là tiền đạo thi đấu cho Ranheim IL, mang quốc tịch Denmark và hiện 25 tuổi. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 5 trận với 230 phút thi đấu, ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo. Ở Hạng 2 Na Uy (mùa 2026), Gustav Busch Trend Mogensen ra sân 4 trận và có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Na Uy | 2026 | — | 4 | 2 | 170 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Hạng 2 Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/03/2019 | 17 | — |
| 08/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh25
- Thể lực41