
Guo Yongchu là tiền vệ sinh năm 1999 quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi United Soaring.
Tiểu sử Guo Yongchu
Guo Yongchu là tiền vệ của Shaanxi United Soaring, quốc tịch China, sinh ngày 29/01/1999. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Guo Yongchu ra sân 1 trận tại Champions League Trung Quốc với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Champions League Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.