
Gonzalo Castellani
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Gonzalo Castellani là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.
Tiểu sử Gonzalo Castellani
Gonzalo Castellani là tiền vệ thi đấu cho Ferrol Carril Oeste, quốc tịch Argentina và hiện 39 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 ở Hạng 2 Argentina, cầu thủ có 27 trận, 827 phút thi đấu và 2 kiến tạo, điểm trung bình 5,34. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2015. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
6Đá chính
877Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Argentina | 2026 | — | 28 | 6 | 877 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Chaco For Ever | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 19/10/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Racing de Cordoba | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Deportivo Madryn | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Defensores de Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Almirante Brown | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Argentina | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Argentina | @ Club Atlético Estudiantes | H 2-2 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/01/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/04/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/08/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/02/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/08/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/02/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/06/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/08/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/03/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/10/2018 | 31 | 800 nghìn € |
| 22/12/2018 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/12/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực47