Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Aguirre

CiencianoTiền vệPER
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gonzalo Aguirre là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—18869000214277%50%116,36
Copa de la Liga2026—119000000——00—
Copa Sudamericana2026—30270002190%23%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/311 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/29 (17%)
Chuyền dài chính xác
22/46 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/77 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Aguirre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-0110000013/130——6,58
25/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3450010013/1803/7V5,85
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-09003016/801/3—6,69
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-024001117/823/3—6,77
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3dự bị00000—0—V—
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-2dự bị00000—0———
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-24000001/200/2—5,95
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5900000122/2612/9—5,34

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221925 nghìn €
16/02/202319200 nghìn €
16/07/202320175 nghìn €
03/09/202320200 nghìn €
19/11/202320250 nghìn €
25/06/202421150 nghìn €
06/11/202421200 nghìn €
11/06/202522200 nghìn €
05/11/202522200 nghìn €
24/03/202622250 nghìn €
04/06/202623275 nghìn €
31/08/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com