
Gísli Laxdal Unnarsson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Tiểu sử Gísli Laxdal Unnarsson
Gísli Laxdal Unnarsson là tiền đạo của Akranes, quốc tịch Iceland, sinh ngày 28/01/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, tiền đạo này có 23 trận, 2 bàn thắng, 3 kiến tạo và 1284 phút tại Iceland Besta-deild karla, với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, giá trị cao nhất 100 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2027. Ở Icelandic Cup, cầu thủ có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.466Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Băng Đảo | 2026 | — | 24 | 15 | 1.319 | 3 | 0 | 4 | 35 | 13 | 71% | 45% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Băng Đảo | 2026 | — | 3 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Băng Đảo · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.319 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/307 (71%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 27/113 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/110 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 147 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Keflavik | H 4-4 | 35 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 7,68 |
| 20/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 0/2 | V | 5,78 |
| 12/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Breidablik | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 2/5 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 13/22 | 1 | 4/11 | — | 5,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 31/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 67 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 7,41 |
| 24/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 2/4 | — | 6,34 |
| 10/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực37