
Giovanna Fernandes Silva là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Tiểu sử Giovanna Fernandes Silva
Giovanna Fernandes Silva là hậu vệ người Brazil, khoác áo Corinthians (nữ) và đang 21 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 520 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,61. Tại Brazilian Paulista Women's League, cầu thủ có 6 trận và 1 kiến tạo, còn ở Copa Libertadores (nữ) là 2 trận và 1 kiến tạo. Sinh ngày 23/12/2004, cầu thủ cao 172 cm và nặng 51 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
815Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
815Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 385 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 79% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 286 | 1 | 0 | 3 | 7 | 4 | 78% | 50% | 1 | 0 | 7,14 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 16 | 14 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/191 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/126 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Cruzeiro (nữ) | H 4-4 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 44/53 | 1 | 3/9 | — | 7,48 |
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente Santa Fe (nữ) | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 1/1 | — | 7,95 |
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,87 |
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente Santa Fe (nữ) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Caracas (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 18/28 | 4 | 6/12 | V | 6,38 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Colo Colo (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 3/4 | — | 7,01 |
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Taubate (nữ) | T 6-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/3 | — | 6,34 |
| 13/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/40 | 1 | 2/6 | — | — |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 2/4 | — | 6,75 |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Ferroviaria SP (nữ) | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,97 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh46
- Thể lực31