
Gabi Portilho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Tiểu sử Gabi Portilho
Gabi Portilho, người Brazil sinh ngày 18/07/1995, là tiền đạo của San Diego Wave (nữ) và năm nay 31 tuổi. Trong mùa 2026 ở VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ đã ra sân 21 trận, tích lũy 727 phút và đạt điểm trung bình 6,47. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 165 cm, cân nặng 59 kg. Đây là mùa giải hiện tại được ghi nhận trong hồ sơ của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
727Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 7 | 727 | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 74% | 35% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/190 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/95 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 53
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 4/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực40