
Fu Yuncheng là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Tiểu sử Fu Yuncheng
Fu Yuncheng là hậu vệ của câu lạc bộ Dalian Kewei, mang quốc tịch Trung Quốc và 27 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 80 kg, sinh ngày 22/12/1998. Trong mùa 2026, anh có 29 trận ra sân với 2228 phút thi đấu và điểm trung bình 5,76. Anh ra sân 24 trận tại Chinese Football League 2 và 5 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị cao nhất của anh được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.205 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 80% | 56% | 4 | 0 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 1,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.205 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 885/1106 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 112/255 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 99
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/125 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 1,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shenzhen 2028 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/49 | 0 | 3/10 | — | 6,77 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 6/8 | — | 7,18 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 3/4 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/36 | 2 | 3/4 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/55 | 1 | 3/6 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.