
Fernando Medrano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/167 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 3 | 6/7 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 1/11 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 6/9 | V | 6,05 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/46 | 3 | 4/6 | — | 7,01 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 5 | 7/10 | — | 6,86 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/47 | 3 | 3/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mirandes | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Tenerife | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Celta Vigo B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Atletico de Madrid B | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực44