
Fernando Antonio Alvarez Amador
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Fernando Antonio Alvarez Amador là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
32Đá chính
2.549Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 29 | 2.486 | 0 | 0 | 1 | 15 | 2 | 81% | 58% | 1 | 1 | 6,76 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.486 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 925/1133 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/203 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 24 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 41
- Phá bóng
- 140
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/146 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 39
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
| 26/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/50 | 0 | 3/6 | — | 7,05 |
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 3/4 | — | 7,59 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 5/8 | — | 7,19 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 5/8 | — | 7,35 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 7/12 | — | 7,04 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 2/3 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 3/4 | — | 7,62 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/04/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực44