
Francisco Solé
Francisco Solé là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Tiểu sử Francisco Solé
Francisco Solé là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Universidad Central de Venezuela, mang quốc tịch Argentina và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 37 trận ra sân với 1669 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 5 kiến tạo và điểm trung bình 3,74. Tại Primera División Venezuela có 29 trận và 4 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Copa Sudamericana có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Venezuela Primera Division | 2026 | — | 29 | 28 | 999 | 0 | 0 | 4 | 16 | 6 | 87% | 45% | 9 | 0 | 2,96 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 508 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,66 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 22% | 2 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Venezuela Primera Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 999 phút · điểm TB 2,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/651 (87%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 28/66 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/87 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/96 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 48
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CONMEBOL Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/293 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
CONMEBOL Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/101 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Venezuela Primera Division | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 27/29 | 1 | 3/11 | V | 6,80 |
| 11/10/2026 | Venezuela Primera Division | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 7 | 10/18 | V | 7,20 |
| 20/09/2026 | Venezuela Primera Division | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 52/62 | 0 | 1/5 | V | 6,80 |
| 16/09/2026 | Venezuela Primera Division | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 74/83 | 4 | 5/9 | — | 8,19 |
| 08/09/2026 | Venezuela Primera Division | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 17/22 | 1 | 4/12 | V | 6,40 |
| 04/09/2026 | Venezuela Primera Division | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 40/44 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 01/09/2026 | Venezuela Primera Division | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 76/84 | 5 | 7/11 | — | 8,60 |
| 23/08/2026 | Venezuela Primera Division | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/49 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Venezuela Primera Division | vs Caracas FC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/67 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | Venezuela Primera Division | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 1/2 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/03/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực50