
Enzo Henrique dos Santos là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Enzo Henrique dos Santos
Enzo Henrique dos Santos là hậu vệ người Brazil, hiện khoác áo Athletic Club và năm nay 24 tuổi, sinh ngày 18/07/2002. Chiều cao 180 cm, cân nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, Enzo Henrique dos Santos ra sân 21 trận, ghi 1 bàn và có 1517 phút thi đấu với điểm trung bình 6,36. Toàn bộ 21 trận và 1 bàn này đều thuộc Serie B Brazil. Hợp đồng với Athletic Club có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.517Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1517Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 17 | 1.517 | 1 | 0 | 0 | 14 | 2 | 77% | 47% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.517 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/531 (77%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 17/70 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/59 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 30 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/158 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 50
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/2 | — | 6,55 |
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 5/14 | — | 6,07 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 2/8 | — | 5,95 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/26 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 3 | 3/4 | — | 7,87 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 1 | 2/4 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 4/8 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 6/12 | — | 6,02 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực40