
Emanuele Anastasia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Tiểu sử Emanuele Anastasia
Emanuele Anastasia là tiền đạo 30 tuổi của Cittadella, quốc tịch Italy. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với tổng 515 phút; ở Serie C có 7 trận và ở Cúp Serie C Ý có 1 trận. Giá trị thị trường là 250 nghìn €. Cầu thủ cao 181 cm, thuận chân phải và sinh ngày 19/01/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 430 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Serie C Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 430 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Serie C Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/02/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.