
Ella Touon Mbenoun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Tiểu sử Ella Touon Mbenoun
Ella Touon Mbenoun là tiền vệ của Ajax Amsterdam (nữ), mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 07/08/2003 và năm nay 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 758 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo. Tại Eredivisie (nữ), cầu thủ tham gia 7 trận; ở Cúp C2 châu Âu (nữ) ghi 3 bàn trong 2 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 1 kiến tạo trong 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
938Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 572 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 82% | 46% | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 244 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 100% | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 572 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/237 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 13 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/42 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Malmo (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/42 | 2 | 3/3 | — | 6,80 |
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 3 | 4/9 | V | 5,35 |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 3 | 5/11 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Aktobe (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 6/13 | — | 6,25 |
| 24/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Aktobe (nữ) | T 8-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/43 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/32 | 4 | 5/7 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 1 | 3/8 | — | — |