
Elaily Hernandez là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Tiểu sử Elaily Hernandez
Elaily Hernandez là hậu vệ của Saint Louis Athletica (nữ) và hiện 26 tuổi, sinh ngày 27/05/2000. Mùa 2026-2027 của cầu thủ gồm 11 trận ra sân với tổng 907 phút thi đấu. Điểm trung bình được ghi nhận là 4,04. Giải đấu trong thống kê là VĐQG Mexico (nữ), với 11 trận tương ứng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 907 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 53% | 0 | 0 | 4,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 4,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/458 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/110 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/25 | 2 | 3/6 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 2-3 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 3/5 | Đ | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/96 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 2/2 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 1 | 2/6 | — | 7,11 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 3 | 5/11 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/42 | 1 | 1/2 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh53
- Thể lực46