Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauro Icardi

Tiền đạoARG
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Mauro Icardi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauro Icardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-190000007/1202/6—6,21
10/05/2026Süper Ligvs AntalyasporT 4-223010012/400/2—6,74
03/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 1-4dự bị00000—0———
27/04/2026Süper Ligvs FenerbahceT 3-08001004/501/2—6,68
23/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs GenclerbirligiB 0-2900032110/1200/1—6,32
19/04/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-1781011010/1301/2—7,77
13/04/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-11000100—01/2—6,58
09/04/2026Süper Lig@ GoztepeT 3-1500000—0——6,09
05/04/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-290002035/701/2—6,93
19/03/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 0-41000000—00/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 5,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 21,0 triệu €2015: 21,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 32,0 triệu €2016: 32,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 75,0 triệu €2018: 95,0 triệu €2018: 100,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 55,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 17,5 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 19,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/201118200 nghìn €
31/12/201118200 nghìn €
13/06/201219400 nghìn €
13/01/2013195,0 triệu €
11/02/20131910,0 triệu €
18/06/20132012,0 triệu €
06/01/20142012,0 triệu €
30/06/20142118,0 triệu €
07/11/20142121,0 triệu €
06/01/20152121,0 triệu €
19/03/20152225,0 triệu €
30/06/20152232,0 triệu €
03/01/20162232,0 triệu €
14/07/20162335,0 triệu €
13/10/20162340,0 triệu €
01/01/20172345,0 triệu €
27/03/20172450,0 triệu €
07/06/20172450,0 triệu €
28/12/20172475,0 triệu €
06/06/20182595,0 triệu €
19/12/201825100,0 triệu €
28/02/20192690,0 triệu €
05/06/20192680,0 triệu €
26/09/20192675,0 triệu €
18/12/20192675,0 triệu €
07/04/20202760,0 triệu €
14/10/20202755,0 triệu €
03/06/20212840,0 triệu €
07/10/20212835,0 triệu €
15/12/20212828,0 triệu €
29/05/20222922,0 triệu €
26/10/20222917,5 triệu €
13/03/20233018,0 triệu €
07/06/20233019,0 triệu €
26/09/20233020,0 triệu €
20/12/20233020,0 triệu €
14/03/20243118,0 triệu €
30/05/20243117,0 triệu €
03/10/20243115,0 triệu €
22/12/20243113,0 triệu €
19/03/20253211,0 triệu €
17/06/2025329,0 triệu €
30/09/2025328,0 triệu €
16/12/2025326,0 triệu €
04/03/2026335,0 triệu €
20/05/2026334,0 triệu €
05/10/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GalatasarayFree playerTrở lại—
25/07/2023Paris Saint GermainGalatasarayHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2023GalatasarayParis Saint GermainCho mượn—
07/09/2022Paris Saint GermainGalatasarayChuyển nhượng—
30/06/2020Inter MilanParis Saint GermainHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
29/06/2020Paris Saint GermainInter MilanCho mượn—
01/09/2019Inter MilanParis Saint GermainChuyển nhượng—
08/07/2013SampdoriaInter MilanHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
15/07/2011Barcelona U19SampdoriaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2011Sampdoria PrimaveraBarcelona U19Cho mượn—
10/01/2011Barcelona U19Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
30/06/2010Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
31/01/2008UD Vecindario Youth (- 2015)Barcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com