
Babacar Eric Gueye là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 4,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 4,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 3/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rot-Weiss Oberhausen | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Norderstedt | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | SV Drochtersen/Assel | Eintracht Norderstedt | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Holstein Kiel II | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Schalke II | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Lüneburger SK Hansa | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Niendorfer TSV U19 | Lüneburger SK Hansa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Norderstedt U19 | Niendorfer TSV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Norderstedt U17 | Eintracht Norderstedt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bramfelder SV Youth | Eintracht Norderstedt U17 | Chuyển nhượng | — |