
Dmitriy Kumsarov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 239 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 239 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/09/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/02/2026 | 22 | — |
| 22/09/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Avangard Kursk | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | FC Kaluga | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Khimik Dzerzhinsk | FC Kaluga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FK Spartak Tambov | Khimik Dzerzhinsk | Cho mượn | — |
| 09/04/2024 | Khimik Dzerzhinsk | FK Spartak Tambov | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Ocean Kerch | Khimik Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | SKA Khabarovsk-2 | Ocean Kerch | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | FK Krasava (-2022) | SKA Khabarovsk-2 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | PFC Sochi Youth | FK Krasava (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Rostov Academy U17 | PFC Sochi Youth | Chuyển nhượng | — |