
Exaucé Mpembele Boula
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Exaucé Mpembele Boula là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,03 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 25/08/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Boulogne | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Paris 13 Atletico | Boulogne | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Boulogne | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lorient B | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | ES Wasquehal | Lorient B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | ES Wasquehal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lille B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |