Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Borkowski

MSV DuisburgTiền đạoGER
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dennis Borkowski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10100011100%—005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Borkowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-11001103/30——5,85
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/202018300 nghìn €
07/02/202119300 nghìn €
28/03/202119600 nghìn €
15/06/2021191,2 triệu €
14/12/202119900 nghìn €
22/03/202220600 nghìn €
15/06/202220500 nghìn €
07/12/202220450 nghìn €
27/03/202321650 nghìn €
12/06/202321650 nghìn €
27/12/202321550 nghìn €
19/03/202422450 nghìn €
10/06/202422400 nghìn €
29/12/202422350 nghìn €
10/06/202523300 nghìn €
22/12/202523250 nghìn €
28/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC IngolstadtMSV DuisburgHết hạn mượn—
30/06/2024RB LeipzigFC IngolstadtHết hạn mượn—
29/06/2024Dynamo DresdenRB LeipzigCho mượn—
30/06/2022RB LeipzigDynamo DresdenChuyển nhượng—
29/06/20221. FC NürnbergRB LeipzigCho mượn—
28/01/2021RB Leipzig1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2020RB Leipzig U19RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2019RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2017RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2014BSG Stahl Riesa YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com