
Dennis Borkowski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,85 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/03/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/03/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/03/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 19/03/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | MSV Duisburg | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2024 | RB Leipzig | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2024 | Dynamo Dresden | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | 1. FC Nürnberg | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | RB Leipzig | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | BSG Stahl Riesa Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực41