
Dante Oliver Alfonsi
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Dante Oliver Alfonsi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Varbergs BoIS FC.
Tiểu sử Dante Oliver Alfonsi
Dante Oliver Alfonsi là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho Varbergs BoIS FC và mang quốc tịch Sweden. Sinh ngày 03/06/2003, cầu thủ có 7 trận ra sân ở mùa 2026 với 330 phút, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần. Cả 7 trận này đều thuộc Superettan Thụy Điển. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan Thụy Điển | 2026 | — | 7 | 4 | 330 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superettan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 330 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/09/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/07/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.