
Daniel Vivian Moreno
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Daniel Vivian Moreno là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Daniel Vivian Moreno
Daniel Vivian Moreno là hậu vệ của Athletic Club, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 05/07/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 40,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2032. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/06/2021, khi cầu thủ được chuyển về Athletic Club theo hình thức cho mượn từ Mirandes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 4/9 | — | 6,09 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 1/3 | — | 7,08 |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 6/12 | — | 6,58 |
| 22/04/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,05 |
| 13/04/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/84 | 1 | 5/7 | — | 6,63 |
| 05/04/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 4 | 5/10 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/11/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 22 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 7,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 14,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2021 | Mirandes | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Athletic Club | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santutxu FC U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực70