
Dairon Andres Valencia Mosquera
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dairon Andres Valencia Mosquera là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Envigado FC.
Tiểu sử Dairon Andres Valencia Mosquera
Dairon Andres Valencia Mosquera là tiền đạo của Envigado FC, mang quốc tịch Colombia và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này ghi 4 bàn sau 26 trận ra sân với 741 phút thi đấu, gồm 24 trận tại Hạng 2 Colombia và 2 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2023. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
741Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 25 | 18 | 561 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 561 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.