Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dagur Ingi Hammer Gunnarsson

Leiknir ReykjavikTiền đạoISL
2000Năm sinh
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dagur Ingi Hammer Gunnarsson là tiền đạo sinh năm 2000 quốc tịch ISL, hiện khoác áo Leiknir Reykjavik.

Tiểu sử Dagur Ingi Hammer Gunnarsson

Dagur Ingi Hammer Gunnarsson là tiền đạo sinh năm 2000 của Leiknir Reykjavik, quốc tịch Iceland. Chiều cao 173 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận tại Hạng 2 Băng Đảo với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2024), và hợp đồng hiện hành kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Băng Đảo2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Băng Đảo · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20212125 nghìn €
30/09/20222275 nghìn €
19/10/20232350 nghìn €
04/12/202424100 nghìn €
24/06/20252475 nghìn €
30/10/20252575 nghìn €
28/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com