
Courtney·Petersen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Tiểu sử Courtney·Petersen
Courtney·Petersen là hậu vệ của câu lạc bộ Racing Louisville (nữ), mang quốc tịch United States, sinh ngày 28/10/1997 và hiện 29 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 167 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với tổng 1485 phút thi đấu, và điểm trung bình đạt 6,19. Giải đấu ghi nhận thành tích mùa 2026 là VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.575Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 18 | 1.575 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 72% | 47% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/658 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/62 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/146 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 19 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 283
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/50 | 2 | 2/6 | — | 5,82 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/54 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/34 | 0 | 2/5 | — | 5,99 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/45 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 3/4 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực39