
Cody Drameh là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,35 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 4 | 4/9 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/53 | 4 | 7/9 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hull City | Genoa | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 22/07/2024 | Leeds United | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Birmingham City | Leeds United | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Leeds United | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Luton Town | Leeds United | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Leeds United | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cardiff City | Leeds United | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Leeds United | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leeds United U23 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Fulham U21 | Leeds United U23 | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 30/06/2019 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực49