
Charlie Kirk là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Altrincham.
Tiểu sử Charlie Kirk
Charlie Kirk là tiền đạo người England, hiện khoác áo Altrincham, 28 tuổi, sinh ngày 14/12/1997. Mùa 2026-2027, Charlie Kirk ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần trong 14 trận ra sân, với tổng 875 phút thi đấu, trong đó Hạng 5 Anh có 13 trận. Giá trị cao nhất từng đạt là 500 nghìn € (2021), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Thể hình gồm chiều cao 170 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
802Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 14 | 11 | 802 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 802 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Cúp FA · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực47
- Kỹ thuật55