
Carolyn Lisette Calzada
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carolyn Lisette Calzada là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.408Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 18 | 16 | 1.408 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.408 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 513/626 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/81 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 18 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 108
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/72 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,44 |
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 2/7 | — | 7,11 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 1/4 | — | 5,81 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/52 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/82 | 2 | 2/5 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 2 | 2/2 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 3 | 3/5 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 6/6 | — | 7,43 |