
Carlos Caicedo là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Macara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
1Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 17 | 1 | 372 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 83% | 42% | 3 | 1 | 6,31 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 54% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/168 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/64 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 0/4 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | Đ | 4,97 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 4/5 | — | 6,10 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/35 | 6 | 8/18 | V | 5,94 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2026 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.