
Carlo Mattia Rutigliano
2005Năm sinh
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Carlo Mattia Rutigliano là tiền vệ sinh năm 2005 quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.
Tiểu sử Carlo Mattia Rutigliano
Carlo Mattia Rutigliano là tiền vệ thi đấu cho Pro Vercelli, mang quốc tịch Italy và sinh năm 2005. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 15/12/2005. Trong mùa 2026-2027 ở Serie C, Rutigliano có 5 trận, 304 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 312 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 312 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực34