
Bruno Verrengia là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Tiểu sử Bruno Verrengia
Bruno Verrengia là hậu vệ thi đấu cho Catanzaro, mang quốc tịch Italy và năm nay 23 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân với tổng 370 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,75. Ở Serie B, anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn, còn tại Cúp Quốc gia Ý có 1 trận. Anh cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 650 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 297 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 47% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | 28% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/174 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/40 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Serie B | vs Padova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/48 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/30 | 0 | 3/8 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực47