
Brenda Cerén là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).
Tiểu sử Brenda Cerén
Brenda Cerén là tiền vệ đang thi đấu cho Cruz Azul (nữ), sinh ngày 24/09/1998 và hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027 đến thời điểm này, cầu thủ đã ra sân 10 trận với tổng cộng 377 phút và ghi 1 bàn thắng. Điểm trung bình mùa này đạt 1,96, và toàn bộ thành tích được ghi nhận tại VĐQG Mexico (nữ), giải đấu duy nhất có số liệu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 393 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 78% | 55% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 393 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/138 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | 7,10 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/17 | 2 | 4/9 | V | 6,34 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 5/7 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/5 | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 5/6 | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Costa Rica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 3 | 4 | 25/31 | 1 | 4/13 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | @ Trinidad và Tobago (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 7 | 27/34 | 1 | 10/16 | — | 8,95 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật60
- Tư duy79
- Sức mạnh33
- Thể lực36