
Braulio·Guisolfo Lopez
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Braulio·Guisolfo Lopez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Curico Unido.
Tiểu sử Braulio·Guisolfo Lopez
Braulio·Guisolfo Lopez là tiền vệ 25 tuổi của câu lạc bộ Curico Unido, mang quốc tịch Uruguay. Trong mùa 2026, cầu thủ có 10 trận ra sân, tổng 390 phút thi đấu, gồm 8 trận ở Hạng 2 Chile và 2 trận ở Cúp Chile. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất 375 nghìn € được ghi nhận năm 2025. Hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 184 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 8 | 8 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Chile | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 210 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/04/2026
Cúp Chile · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực44