
Bernardo Marques Duarte Couto
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Bernardo Marques Duarte Couto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Tiểu sử Bernardo Marques Duarte Couto
Bernardo Marques Duarte Couto là tiền vệ người Bồ Đào Nha, sinh ngày 16/08/2002, hiện 24 tuổi và thi đấu cho CSKA 1948 Sofia. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bulgaria | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bulgaria · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 09/09/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực35