Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armen Hovhannisyan

FC SyunikTiền đạoARM
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Armen Hovhannisyan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Syunik.

Tiểu sử Armen Hovhannisyan

Armen Hovhannisyan là tiền đạo của câu lạc bộ FC Syunik, quốc tịch Armenia, hiện 26 tuổi. Sinh ngày 07/03/2000, cầu thủ cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận cả hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 44 phút thi đấu tại Armenian Cup. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Armenia2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Armenia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20171725 nghìn €
14/12/201919150 nghìn €
09/07/202020150 nghìn €
29/05/202121150 nghìn €
05/10/202121125 nghìn €
16/12/202121100 nghìn €
22/05/202222150 nghìn €
16/05/202323150 nghìn €
04/12/202323200 nghìn €
23/05/202424200 nghìn €
16/09/202424175 nghìn €
04/12/202424150 nghìn €
11/06/202525125 nghìn €
08/12/202525125 nghìn €
27/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com