
Angelina Nicole Hix là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Tiểu sử Angelina Nicole Hix
Angelina Nicole Hix là tiền đạo của câu lạc bộ Unam Pumas (nữ) và mang quốc tịch United States; sinh ngày 27/07/1993, hiện 33 tuổi. Chiều cao 178 cm, cân nặng 63 kg được ghi nhận trong hồ sơ cầu thủ. Ở VĐQG Mexico (nữ) trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 7 trận ra sân với 200 phút thi đấu và điểm trung bình 5,70.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 77% | 56% | 1 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/17 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 7,60 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 2/2 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | — |