
Ángel Zamudio là thủ môn 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
76Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 76 | 7 | 26 | 70% | 94% | 2 | 0 | 6,52 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 76
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/701 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 166/369 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/17 (94%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 6 | 13/16 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 25/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/31 | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | — | — | 6,97 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/26 | 0 | — | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/09/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 575 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 460
- Chỉ số 350