Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andressa Pereira Rosa

1999Năm sinh
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andressa Pereira Rosa là hậu vệ sinh năm 1999 quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ferroviaria SP (nữ).

Tiểu sử Andressa Pereira Rosa

Andressa Pereira Rosa là hậu vệ mang quốc tịch Brazil, sinh năm 1999, hiện thi đấu cho Ferroviaria SP (nữ). Trong mùa 2026, Andressa Pereira Rosa có 24 trận ra sân với tổng 548 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 0,84. Cầu thủ cao 177 cm và nặng 71 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
548Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải Paulista Brazil (nữ)2026—443080004287%66%005,01
Cúp Brazil (nữ)2026—2217310000——10—
Serie A Brazil (nữ)2026—18186720000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/171 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andressa Pereira Rosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Giải Paulista Brazil (nữ)vs Sao Paulo (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
13/08/2026Giải Paulista Brazil (nữ)@ Bragantino (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
30/07/2026Giải Paulista Brazil (nữ)vs Taubate (nữ)T 4-2450000023/260——6,35
18/07/2026Giải Paulista Brazil (nữ)@ Corinthians (nữ)B 0-1900000035/4402/3—6,68
22/05/2026Giải Paulista Brazil (nữ)vs Palmeiras SP (nữ)T 2-1900000038/4434/4—7,02
15/05/2026Giải Paulista Brazil (nữ)@ Mirassol (nữ)T 4-0830042153/5712/5——
07/05/2026Giải Paulista Brazil (nữ)vs Santos (nữ)T 2-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com