
Felipe Marín là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Felipe Marín
Với 19 tuổi, Felipe Marín chơi ở vị trí hậu vệ cho Atletico Nacional Medellin và mang quốc tịch Colombia. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 63 kg. Trong mùa 2026, hồ sơ ghi nhận 16 trận ra sân, 810 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,90. Primera A Colombia có 12 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Colombia có 4 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A | 2026 | — | 13 | 5 | 576 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 52% | 2 | 0 | 6,50 |
| Colombian Copa BetPlay DIMAYOR | 2026 | — | 4 | 4 | 324 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Categoría Primera A · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/337 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Colombian Copa BetPlay DIMAYOR · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 324 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Categoría Primera A | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 7/12 | — | 6,09 |
| 21/10/2026 | Categoría Primera A | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 2 | 4/5 | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | Categoría Primera A | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/33 | 0 | 1/5 | — | 6,85 |
| 09/10/2026 | Categoría Primera A | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,59 |
| 01/10/2026 | Categoría Primera A | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/70 | 3 | 4/6 | — | 6,74 |
| 25/09/2026 | Categoría Primera A | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 2/6 | V | 6,00 |
| 30/08/2026 | Categoría Primera A | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 27/08/2026 | Categoría Primera A | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 3/6 | V | 6,27 |
| 24/08/2026 | Categoría Primera A | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Categoría Primera A | @ America de Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |