
Andrea Franzoni
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Andrea Franzoni là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 882 | 1 | 0 | 1 | 22 | 7 | 78% | 51% | 2 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 78% | 40% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/242 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 14 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/94 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/40 | 0 | 4/7 | — | 5,64 |
| 28/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/17 | 1 | 5/12 | V | 5,96 |
| 24/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/15 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/31 | 2 | 5/9 | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 6/10 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 6/10 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 1 | 5/11 | — | 8,67 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 4/8 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/24 | 2 | 6/12 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/02/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/02/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực41