
Ana Caroline Nogueira Corrêa
34Tuổi
165Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ana Caroline Nogueira Corrêa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians (nữ).
Tiểu sử Ana Caroline Nogueira Corrêa
Ana Caroline Nogueira Corrêa là tiền đạo của câu lạc bộ Corinthians (nữ), mang quốc tịch Brazil và hiện 33 tuổi. Chiều cao 165 cm, cân nặng 53 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 6 trận với tổng 159 phút thi đấu và điểm trung bình 3,20, trong đó Serie A Brazil (nữ) ghi nhận 4 trận và Giải Paulista Brazil (nữ) 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
9,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 9,61 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 9,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Mirassol (nữ) | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | — |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/3 | — | 6,36 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Santos (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Bragantino (nữ) | T 6-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,89 |
| 08/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,96 |