Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amar Fatah

LecceTiền đạoSWE
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Amar Fatah là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—622471006279%55%006,79
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—10600000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/58 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amar Fatah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-0690020113/1602/6—6,22
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2791011117/18110/17—8,20
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-320001103/501/2—6,48
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-216001004/500/1—6,63
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-145001007/1123/3—6,50
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-418000012/306/11—6,73
11/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Livingston F.C.T 3-214000002/401/2—6,10
04/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 2-4901022018/2604/13—6,38
22/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCT 2-090003107/1011/11—6,41
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 2-2750032017/2018/18—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20211750 nghìn €
23/06/202218350 nghìn €
01/09/2022181,5 triệu €
01/11/2022181,5 triệu €
29/05/2023191,2 triệu €
01/10/202319850 nghìn €
27/12/202319600 nghìn €
19/06/202420500 nghìn €
16/12/202420500 nghìn €
27/05/202521450 nghìn €
07/10/202521500 nghìn €
09/12/202521500 nghìn €
19/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026TroyesLecceHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/05/2026Dundee UnitedTroyesCho mượn—
13/07/2025TroyesDundee UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Willem IITroyesCho mượn—
25/08/2024TroyesWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2024KVSK LommelTroyesCho mượn—
30/01/2023TroyesKVSK LommelChuyển nhượng—
29/08/2022AIKTroyesHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
18/11/2021Älvsjö AIK U19AIKChuyển nhượng—
31/12/2020AIK Solna U17Älvsjö AIK U19Chuyển nhượng—
31/12/2019AIK Solna YouthAIK Solna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com