
Alyssha Eglinton là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Tiểu sử Alyssha Eglinton
Alyssha Eglinton là tiền vệ của Wellington Phoenix (nữ), quốc tịch New Zealand, sinh ngày 16/01/2007 và hiện 19 tuổi. Cao 178 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 352 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Trong A-League (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận ra sân, còn tại U20 World Cup (nữ) năm 2026 có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,24 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 66% | 0 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/115 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/40 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | A-League (nữ) | @ Perth Glory (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 25/10/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne Victory (nữ) | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | B 0-9 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/53 | 0 | 1/3 | — | 5,30 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/35 | 0 | 6/7 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 3/5 | — | 5,60 |