Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfred John Bolsover Rogers

Auckland CityHậu vệNZL
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Alfred John Bolsover Rogers là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland City.

Tiểu sử Alfred John Bolsover Rogers

Alfred John Bolsover Rogers là hậu vệ của câu lạc bộ Auckland City, mang quốc tịch New Zealand và 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với 345 phút thi đấu, trong đó 3 trận tại Cúp C1 châu Đại Dương và 1 trận tại VĐQG New Zealand. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2017). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 06/02/1995, cao 184 cm và nặng 78 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—3325500000——00—
VĐQG New Zealand2026—119000000——00—
Giải Northern New Zealand——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 255 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

VĐQG New Zealand · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Giải Northern New Zealand · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20152050 nghìn €
07/01/20162050 nghìn €
30/04/20162150 nghìn €
07/01/201721100 nghìn €
09/05/201722200 nghìn €
04/01/201822150 nghìn €
30/05/201823150 nghìn €
04/01/201923175 nghìn €
14/05/201924175 nghìn €
08/01/202024125 nghìn €
11/11/202126150 nghìn €
18/03/20242910 nghìn €
09/07/20242950 nghìn €
11/12/20242950 nghìn €
10/06/20253050 nghìn €
15/12/20253025 nghìn €
04/06/20263125 nghìn €
13/09/20263110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com