
Alexander Petxarroman Eizagirre
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Alexander Petxarroman Eizagirre là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Ceuta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 263 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 47% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/125 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/5 | V | 5,78 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 34/42 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/7 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 1/4 | — | 5,66 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | Đ | 4,96 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 53/64 | 3 | 8/10 | — | 6,96 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | RC Deportivo | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andorra CF | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | RC Deportivo | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Andorra CF | RC Deportivo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 23/07/2023 | Athletic Club | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Andorra CF | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Athletic Club | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SD Gernika | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | Real Sociedad C | SD Gernika | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực50