
Alejandro Lizancos Saldaña là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 67% | 56% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/113 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 10 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ SD Laredo | T 4-2 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/18 | 4 | 10/16 | — | 6,57 |
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/48 | 2 | 3/9 | V | 6,52 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/35 | 3 | 7/12 | V | 5,93 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 3/4 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 5/15 | V | 7,01 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 6 | 16/19 | — | 8,00 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 2/6 | — | 7,02 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 5/11 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực56