
Aisha Solorzano là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Juarez FC (nữ).
Tiểu sử Aisha Solorzano
Aisha Solorzano là tiền đạo của Juarez FC (nữ), quốc tịch Guatemala, 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/04/1998. Ở VĐQG Mexico (nữ) trong mùa 2026-2027, Aisha Solorzano ghi 4 bàn sau 12 trận và có 1016 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa 2026-2027 đạt 4,58.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.016Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
18/39Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.016 | 4 | 0 | 0 | 39 | 18 | 73% | 35% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.016 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/39
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/225 (73%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/128 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 70
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 8,00 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 6/17 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | 2/8 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 5-1 | 77 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/23 | 2 | 6/16 | — | 9,57 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-0 | 85 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/11 | 1 | 4/15 | — | 8,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 9/13 | 1 | 4/12 | — | 7,60 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 6 | 19/22 | 1 | 3/12 | — | 8,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 0/5 | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 13/21 | 1 | 10/15 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/18 | 0 | 4/8 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy59
- Sức mạnh27
- Thể lực42