
Ahmet Bolat là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana Demirspor.
Tiểu sử Ahmet Bolat
Ahmet Bolat là tiền đạo 18 tuổi, quốc tịch Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Adana Demirspor. Sinh ngày 17/05/2008, cầu thủ này đã góp 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trong 8 trận ra sân ở Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ thuộc mùa 2026-2027. Tổng thời gian thi đấu của cầu thủ trong mùa này là 711 phút, và giá trị thị trường hiện được ghi là 100 nghìn €. Mức giá cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € (2026).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
794Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 794 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 794 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Istanbulspor | B 1-8 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/25 | 2 | 3/7 | — | 7,87 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Umraniyespor | B 1-3 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Boluspor | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2025 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 18 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.